Triệu âớu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi khác của Bà Triệu: "Triệu Âu" là tên gọi của một nữ anh hùng dân tộc Việt Nam thế kỷ thứ 3, còn được biết đến phổ biến hơn với tên gọi Bà Triệu.
- Nhân vật lịch sử: Bà là thủ lĩnh cuộc khởi nghĩa chống lại ách đô hộ của nhà Đông Ngô (Trung Quốc) vào năm 248.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Triệu Âu là một biểu tượng cho tinh thần bất khuất của phụ nữ Việt Nam.
- Cuộc khởi nghĩa của Triệu Âu đã làm chấn động cả Giao Châu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần Triệu Âu": cụm từ dùng để chỉ tinh thần anh hùng, bất khuất, sẵn sàng chiến đấu vì độc lập dân tộc, đặc biệt là của phụ nữ.
- Người phụ nữ ấy đã chiến đấu với tinh thần Triệu Âu.
Biến thể và từ gần giống
- Bà Triệu: Tên gọi phổ biến và quen thuộc hơn trong dân gian để chỉ cùng một nhân vật lịch sử.
- Triệu Thị Trinh: Tên đầy đủ (họ và tên) của bà theo sử sách.
Từ đồng nghĩa
- Nữ anh hùng: Người phụ nữ có chiến công xuất sắc, lẫy lừng.
- Nữ tướng: Người phụ nữ cầm quân, chỉ huy quân đội.
Thành ngữ, câu nói liên quan
- "Ru con, con ngủ cho lành / Để mẹ gánh nước rửa bành ông voi / Muốn coi lên núi mà coi / Coi bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng": Câu ca dao lưu truyền trong dân gian, mô tả hình ảnh oai phong của Bà Triệu (Triệu Âu) khi xung trận.
- "Đầu voi phất ngọn cờ vàng": Hình ảnh thường được nhắc đến khi miêu tả Bà Triệu (Triệu Âu) trong các áng thơ văn.
- x. Bà Triệu